Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Thông số kỹ thuật
Công suất nhiệt 200.000 – 6.000.000 kcal/h
Nhiệt độ dầu đầu ra 150 – 300°C
Áp suất vận hành Thấp (0,3 – 0,5 MPa)
Độ chính xác nhiệt độ ±1°C (điều khiển PLC)
Nhiên liệu sử dụng Củi cục, gỗ thô, than cục, phế phẩm gỗ kích thước lớn
Độ ẩm nhiên liệu ≤ 35%

Tư vấn sản phẩm / Hỗ trợ kỹ thuật

Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Nhờ thiết kế ghi cố định, lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh đặc biệt phù hợp với các loại nhiên liệu có kích thước lớn, không đồng đều như củi cục, gỗ thô, cành cây và phế phẩm gỗ lâm nghiệp. Đây vốn là những loại nhiên liệu mà ghi xích hay tầng sôi không xử lý hiệu quả. 

Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh có cấu tạo đơn giản nhất trong gia đình thiết bị gia nhiệt dầu, ít linh kiện chuyển động, dễ vận hành và chi phí đầu tư thấp nhất.  

Khi nào nên chọn lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh?

mô hình lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh
Mô hình hệ thống lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Không phải mọi nhà máy đều cần công nghệ đốt phức tạp. Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh là lựa chọn thực sự tối ưu trong các trường hợp sau:

Nhiên liệu là củi cục, gỗ thô kích thước lớn: Ghi tĩnh chấp nhận nhiên liệu kích thước 50–300mm mà không cần băm nhỏ hay phân loại trước. Tiết kiệm hoàn toàn chi phí xử lý nhiên liệu đầu vào.

Nhu cầu nhiệt ổn định, không thay đổi liên tục: Lò ghi tĩnh hoạt động hiệu quả nhất khi công suất nhiệt yêu cầu ổn định trong thời gian dài. Phù hợp với các dây chuyền sản xuất chạy đều theo ca.

Ngân sách đầu tư hạn chế: Trong ba dòng lò dầu tải nhiệt, ghi tĩnh có chi phí đầu tư thiết bị và lắp đặt thấp nhất. Thời gian hoàn vốn nhanh hơn với các dự án quy mô vừa và nhỏ.

Đội ngũ kỹ thuật vận hành ít kinh nghiệm: Cấu tạo đơn giản, ít linh kiện chuyển động đồng nghĩa với việc đội ngũ vận hành dễ tiếp cận, bảo dưỡng và xử lý sự cố hơn.

Nguồn phế phẩm gỗ lớn tại chỗ: Nhà máy chế biến gỗ, cao su, lâm sản thường có lượng lớn củi cành, vỏ cây, đầu mẩu gỗ.

Nguyên lý hoạt động của lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Hệ thống vận hành theo chu trình khép kín 4 bước liên tục:

Bước 1 – Cấp và đốt cháy nhiên liệu: Củi cục, gỗ thô hoặc phế phẩm gỗ được đưa vào buồng đốt qua cửa nạp liệu và đặt lên mặt ghi cố định. Không khí cháy được thổi từ gầm ghi lên qua các khe hở, cung cấp oxy cho quá trình cháy từ dưới lên. Gió cấp 2 từ phía trên buồng đốt hỗ trợ đốt cháy kiệt khí dư.

Bước 2 – Dầu hấp thu nhiệt: Dầu tải chuyên dụng lưu thông qua hệ thống ống xoắn đặt trong thân lò, hấp thu nhiệt bức xạ và đối lưu từ buồng đốt ghi tĩnh, đạt nhiệt độ thiết kế 150–300°C.

Bước 3 – Phân phối nhiệt đến thiết bị: Bơm tuần hoàn vận chuyển dầu nóng theo đường ống đến các thiết bị tiêu thụ nhiệt trong nhà máy – máy ép, lò sấy, bồn trộn, bồn phản ứng. Dầu trao đổi nhiệt gián tiếp, không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Bước 4 – Dầu nguội hồi về lò: Sau khi trao đổi nhiệt, dầu nguội theo đường hồi trở về lò để gia nhiệt lại. Bồn giãn nở và bồn chứa dầu phụ điều tiết áp suất và thể tích dầu, đảm bảo hệ thống kín vận hành an toàn liên tục.

 Hệ thống điều khiển PLC giám sát nhiệt độ dầu ±1°C, điều chỉnh lưu lượng gió cấp và tốc độ bơm tuần hoàn, đồng thời bảo vệ quá nhiệt và cảnh báo sự cố tự động.

Đặc điểm cấu tạo lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Hệ thống lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh
Hệ thống lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Ghi cố định và buồng đốt

Ghi tĩnh là hệ thống thanh ghi bằng gang chịu nhiệt cao cấp được bố trí cố định trong buồng đốt. Khoảng cách giữa các thanh ghi được tính toán để thổi gió đều từ gầm lên trong khi giữ nhiên liệu kích thước lớn không lọt xuống. 

Buồng đốt xây bằng gạch chịu lửa với vòm cuốn bức xạ nhiệt, tạo vùng tâm cháy ổn định nhiệt độ cao. Cửa nạp liệu được thiết kế đủ rộng để tiếp nhận củi cục và gỗ thô kích thước lớn.

Thân lò và hệ thống ống trao đổi nhiệt

Dầu tải lưu thông bên trong hệ thống ống xoắn đặt trong thân lò phía trên buồng đốt, hấp thu nhiệt bức xạ và đối lưu hiệu quả. Vật liệu ống và mối hàn được kiểm tra không phá hủy (NDT) trước khi xuất xưởng, đảm bảo không rò rỉ dầu sau nhiều năm vận hành.

Cụm bơm dầu tuần hoàn và bồn điều tiết

Bơm tuần hoàn tốc độ cao hoạt động liên tục, PLC điều chỉnh lưu lượng theo chênh áp thực tế để đảm bảo dòng dầu ổn định bất kể thay đổi tải tiêu thụ. Bồn giãn nở đặt ở vị trí cao nhất hệ thống và bồn chứa dầu phụ đảm bảo hệ thống luôn đầy dầu, vận hành liên tục và an toàn.

Hệ thống thu hồi nhiệt

Bộ hâm nước và bộ sấy không khí tận dụng nhiệt lượng từ khói thải, gia nhiệt nước cấp và nâng nhiệt độ không khí đầu vào lên 80-100°C. Từ đó, góp phần đẩy hiệu suất nhiệt tổng thể của lò lên đến 82%.

Hệ thống xử lý khí thải và thải xỉ

Khói thải qua cyclone lọc bụi thô, tiếp theo là lọc bụi túi vải hoặc lọc bụi tĩnh điện trước khi thoát ra ống khói, đảm bảo đạt QCVN 19:2024/BTNMT. Tro xỉ sau khi nhiên liệu cháy kiệt được gom xuống phễu xỉ phía dưới ghi và lấy ra định kỳ hoặc bằng vít tải xỉ tự động.

So sánh lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh, ghi xích và tầng sôi

Để lựa chọn đúng công nghệ ngay từ đầu, dưới đây là bảng so sánh toàn diện ba dòng lò dầu tải nhiệt phổ biến nhất:

Tiêu chí Ghi tĩnh Ghi xích Tầng sôi
Cơ chế đốt Nhiên liệu cháy trên ghi cố định Ghi băng chuyền liên tục Nhiên liệu lơ lửng trong khí
Nhiên liệu phù hợp Củi cục, gỗ thô, than cục lớn Than cám, viên nén biomass Mùn cưa, trấu, biomass mịn
Kích thước nhiên liệu 50 – 300mm, không đồng đều Đồng đều < 50 mm Dạng hạt mịn
Chi phí đầu tư Thấp nhất Trung bình Cao nhất
Tự động hóa Trung bình (PLC) Cao (PLC/SCADA) Cao nhất (PLC/SCADA)
Hiệu suất nhiệt Đến 82% Đến 85% Đến 88%
Bảo dưỡng Đơn giản nhất – ít linh kiện Định kỳ ghi xích Phức tạp hơn
Phù hợp quy mô Vừa và nhỏ Vừa và lớn Lớn, ESG

Xem thêm: Lò dầu tải nhiệt tầng sôi

Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh phù hợp khi nhiên liệu là củi cục, gỗ thô và nhu cầu nhiệt ổn định ở quy mô vừa nhỏ. Ghi xích phù hợp khi cần tự động hóa cao hơn và công suất lớn hơn. Tầng sôi là lựa chọn khi nhiên liệu là biomass mịn, độ ẩm cao và doanh nghiệp theo đuổi ESG.

Ưu điểm của lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Chi phí đầu tư thấp nhất: Trong các dòng lò dầu tải nhiệt, ghi tĩnh có chi phí thiết bị và lắp đặt thấp. Phù hợp với ngân sách đầu tư hạn chế và yêu cầu hoàn vốn nhanh.

Chấp nhận củi cục và gỗ thô kích thước lớn: Không cần xử lý, băm nhỏ hay phân loại nhiên liệu đầu vào. Tiết kiệm chi phí và thiết bị xử lý nhiên liệu.

Cấu tạo đơn giản, bền bỉ: Không có băng chuyền hay bộ phận chuyển động liên tục như ghi xích. Ít hao mòn cơ học, tuổi thọ cao và dễ bảo dưỡng.

Chi phí bảo dưỡng thấp nhất: Ít linh kiện thay thế định kỳ, đội ngũ kỹ thuật nhà máy có thể tự bảo dưỡng sau khi được huấn luyện, giảm phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài.

Nhiệt độ cao, áp suất thấp an toàn: Đạt 150–300°C ở áp suất vận hành thấp, giảm triệt để rủi ro cháy nổ và đơn giản hóa yêu cầu kiểm định kỹ thuật so với nồi hơi hơi nước.

Kiểm soát nhiệt độ chính xác ±1°C: PLC duy trì nhiệt độ dầu ổn định theo yêu cầu công nghệ của từng thiết bị tiêu thụ nhiệt trong nhà máy.

Cấp nhiệt đồng thời nhiều thiết bị: Một lò ghi tĩnh có thể phân phối nhiệt đến nhiều điểm tiêu thụ trong cùng nhà máy qua hệ thống đường ống dầu tải.

Đạt chuẩn phát thải môi trường: Hệ thống lọc bụi tích hợp đảm bảo khí thải đầu ra đạt QCVN 19:2024/BTNMT.

Ưu điểm của lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh
Hệ thống lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Ứng dụng của lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh phù hợp với các nhà máy quy mô vừa và nhỏ có nguồn nhiên liệu gỗ thô hoặc phế phẩm lâm nghiệp tại chỗ:

Chế biến gỗ và ván công nghiệp quy mô vừa: Tận dụng đầu mẩu gỗ, củi cành từ dây chuyền sản xuất làm nhiên liệu. Cấp nhiệt cho máy ép nhiệt MDF, ván ép ở 180–220°C.

Trại nuôi trồng và chế biến nấm: Hấp khử trùng giá thể nấm yêu cầu nhiệt độ ổn định 100–120°C trong thời gian dài. Lò ghi tĩnh đáp ứng hoàn hảo với nhiên liệu củi địa phương.

Sản xuất cao su quy mô vừa: Lưu hóa cao su và gia nhiệt thiết bị cán, trộn ở nhiệt độ 140-180°C, nguồn nhiên liệu củi vườn cao su sau khai thác.

Cơ sở sấy nông sản: Sấy gỗ, sấy nông sản (tiêu, cà phê, điều) yêu cầu nhiệt độ kiểm soát chặt 50-120°C. Lò dầu ghi tĩnh đảm bảo nhiệt đều, ổn định suốt chu kỳ sấy.

Xưởng nhựa và ép khuôn quy mô nhỏ: Gia nhiệt khuôn ép nhựa và bồn trộn ở nhiệt độ 150–220°C với kiểm soát chính xác mà chi phí đầu tư thấp hơn lò ghi xích cùng công suất.

Nhà máy chế biến lâm sản tổng hợp: Bất kỳ cơ sở nào có lượng củi, vỏ cây, phế phẩm gỗ tại chỗ đều có thể biến nguồn nhiên liệu này thành nhiệt công nghiệp chi phí thấp qua lò ghi tĩnh.

Câu hỏi thường gặp về lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Q1: Lò ghi tĩnh có cần tiếp liệu thủ công không?

Hệ thống cấp liệu bán tự động hoặc tự động hoàn toàn bằng vít tải và băng tải. Tần suất tiếp liệu phụ thuộc vào dung tích phễu chứa và công suất lò – thông thường 2–3 lần/ca sản xuất.

Q2: Ghi tĩnh có thể đốt than cục không?

Có. Ghi tĩnh xử lý tốt than cục kích thước 50–150 mm. Tuy nhiên cần điều chỉnh lượng gió cấp phù hợp với từng loại than để đảm bảo cháy kiệt.

Q3: Chi phí bảo dưỡng lò ghi tĩnh so với ghi xích như thế nào?

Ghi tĩnh không có băng chuyền chuyển động liên tục nên ít hao mòn cơ học hơn. Chi phí và tần suất bảo dưỡng thấp hơn đáng kể so với ghi xích.

Q4: Có thể nâng cấp từ lò ghi tĩnh lên ghi xích sau này không?

Về mặt kỹ thuật, hệ thống dầu tải nhiệt (bơm, bồn, đường ống) có thể giữ lại khi nâng cấp buồng đốt. Kỹ sư Nồi Hơi Việt Nam sẽ đánh giá cụ thể theo từng trường hợp.

Liên hệ tư vấn và lắp đặt lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh

Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Việt Nam chuyên thiết kế và chế tạo lò dầu tải nhiệt ghi tĩnh. Phù hợp với từng loại nhiên liệu, nhiệt độ vận hành và quy mô sản xuất của từng nhà máy. Chúng tôi phân tích chất lượng nhiên liệu thực tế, thiết kế buồng đốt và hệ thống phân phối dầu tối ưu để đảm bảo hiệu suất cao nhất với chi phí vận hành thấp nhất.

Dịch vụ trọn gói bao gồm:

  • Khảo sát thực địa và tư vấn lựa chọn công nghệ phù hợp miễn phí.
  • Thiết kế tùy chỉnh theo loại nhiên liệu, nhiệt độ và số điểm tiêu thụ nhiệt
  • Chế tạo, lắp đặt và chạy thử đúng tiến độ cam kết
  • Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng cho đội ngũ kỹ thuật nhà máy
  • Hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng toàn vòng đời thiết bị

CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI VIỆT NAM

Địa chỉ: Tổ 18, xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội

Số điện thoại: 0983 951 839 (zalo)

Email: vnboiler.info@gmail.com

Website: boilervietnam.com

Thông số kỹ thuật
Công suất nhiệt 200.000 – 6.000.000 kcal/h
Nhiệt độ dầu đầu ra 150 – 300°C
Áp suất vận hành Thấp (0,3 – 0,5 MPa)
Độ chính xác nhiệt độ ±1°C (điều khiển PLC)
Nhiên liệu sử dụng Củi cục, gỗ thô, than cục, phế phẩm gỗ kích thước lớn
Độ ẩm nhiên liệu ≤ 35%

Shopping cart

0
image/svg+xml

No products in the cart.

Continue Shopping